← Quay về danh sách

Xy-ri

Name VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. Syria

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học từ "Xy-ri" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Xy-ri" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Xy-ri" trong câu.
🇬🇧 You can use "Xy-ri" in a sentence.
🇻🇳 "Xy-ri" nghĩa là "Syria".
🇬🇧 "Xy-ri" means "Syria".