📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
đường cao tốc
đường cao tốc
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
expressway; freeway; motorway
← Back to list
🔗 Related Words
kỹ sư
váy
xe buýt
nông dân
bao lâu
giàu