📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
ghen
ghen
Động từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
to be jealous of; to envy
🇻🇳
Nó không cho con Thấm đi chắc tại ghen chớ gì. Thằng Thọ chết ngắc rồi mà còn ghen.
🇬🇧
to be jealous of; to envy
← Back to list
🔗 Related Words
nấu ăn
may mắn
trái cây
đứng
cua
gì