📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
hiện tại
hiện tại
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
the present
2
presently; currently
3
current
← Back to list
🔗 Related Words
im lặng
ngân nga
tiktok
lạnh
mùa hè
tâm sự