📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
khổ sở
khổ sở
Tính từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
wretched; miserable
← Back to list
🔗 Related Words
thứ tư
thừa
sương
dưới
kính mắt
bánh mì