📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
không gian
không gian
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
space
2
space
3
area, room
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
cầu thang
buồn
tám
ngón tay
kế toán
bên