📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
kính mắt
kính mắt
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
eyeglasses, spectacles
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
xa xôi
xe máy
ghét bỏ
ruột
điều hòa
biển