📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
lưng
lưng
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
back (the rear of the body)
🇻🇳
瓢篤江山醝𢴇𨢇n襊𠦻風月𥘀爲詩
🇬🇧
back (the rear of the body)
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
cầu vồng
trái cây
hoặc
khóc
youtube
sách