📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
máy tính
máy tính
danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
computer
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
công việc
bưu điện
khóc
chị
mũ
xa