📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
mệt mỏi
mệt mỏi
Tính từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
tired, exhausted
← Back to list
🔗 Related Words
phút
người
thứ ba
em gái
mắt
thuyền