📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
mệt mỏi
mệt mỏi
Tính từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
tired, exhausted
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
kỹ sư
giáo viên
đưa
thầy giáo
thư viện
nhảy