📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
mùa hè
mùa hè
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
summer
← Back to list
🔗 Related Words
hẳn
sinh viên
chân
mừng rỡ
chủ nhật
kế toán