📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
mùa thu
mùa thu
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
autumn, fall
← Back to list
🔗 Related Words
bếp ga
cá
chùa
tìm
trẻ
lấy