📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
phóng viên
phóng viên
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
a correspondent or reporter
← Back to list
🔗 Related Words
mười bảy
tôn trọng
ô tô
vai
thời gian
ngón chân