📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
phóng viên
phóng viên
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
a correspondent or reporter
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
trời
diễn viên
máy giặt
thợ điện
mang
ngõ