📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
rẻ
rẻ
tính từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
cheap
← Back to list
🔗 Related Words
tìm
giận
bãi biển
chán nản
dễ dàng
trái cây