📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
tất cả
tất cả
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
all, everything, everybody
🇻🇳
« Tất cả mọi người đều sinh ra bình đẳng. [...] »
🇬🇧
all, everything, everybody
← Back to list
🔗 Related Words
phải
mẹ
đường
nước
kế toán
thạc sĩ