📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
tàu hỏa
tàu hỏa
danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
train
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
nhẫn
tường
ban công
học sinh
túi xách
hẹp