📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
tay
tay
danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
hand
← Back to list
🔗 Related Words
mùa xuân
thấy
giữa
ca sĩ
con trai
bài hát