📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
thịt
thịt
danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
meat
← Back to list
🔗 Related Words
bánh xèo
học sinh
đọc
ghế
giận
thời gian