📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
thức dậy
thức dậy
Động từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
to wake up
← Back to list
🔗 Related Words
kế toán
sinh viên
giây
ngon
gì
mừng rỡ