trái đất
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh

📖 Meaning

1
Earth
🇻🇳 Trên trái đất trụi trần / Không dáng cây ngọn cỏ
🇬🇧 Earth
2
alternative letter-case form of Trái Đất