📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
trái đất
trái đất
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
Earth
🇻🇳
Trên trái đất trụi trần / Không dáng cây ngọn cỏ
🇬🇧
Earth
2
alternative letter-case form of Trái Đất
← Back to list
🔗 Related Words
bánh phở
phở
nhảy
nhạc sĩ
trong
thiếu