📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
trắng
trắng
danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
white
← Back to list
🔗 Related Words
một ngàn
cơm
trái cây
hôm qua
ngón chân
bật