📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
vai
vai
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
shoulder
🇻🇳
vai chính
🇬🇧
role; part
2
role; part
← Back to list
🔗 Related Words
bưu điện
mũi
mới
công ty
viết
tự hào