📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
xấu hổ
xấu hổ
Động từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
to be ashamed; to be embarrassed
2
to be bashful; to be shy
3
touch-me-not; shy plant (Mimosa pudica)
← Back to list
🔗 Related Words
bất ngờ
sợ
người
kế toán
xám
máu