📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
xấu
xấu
tính từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
ugly
← Back to list
🔗 Related Words
im lặng
một trăm
cổ chân
hết
muốn
câu hỏi