📚 Từ Điển Việt-Anh Offline

Trang chủ Từ vựng
VI EN
Trang chủ › Từ vựng

📚 Tất cả từ vựng

Tổng cộng: 1,160 từ vựng

mì
Danh từ
noodle made of wheat flour
miệng
Danh từ
mouth
mở
động từ
open
mới
tính từ
new
một
số từ
one
một ngàn
Lượng từ
one thousand
một số
Tính từ
a number of; some; several; certain
một trăm
Lượng từ
one hundred
một triệu
Lượng từ
one million
mũ
Danh từ
hat; cap; helmet
mua
động từ
buy
mùa đông
Danh từ
winter
mùa hè
Danh từ
summer
mùa thu
Danh từ
autumn, fall
mùa xuân
Danh từ
spring
mục tiêu
Danh từ
goal, objective, target
mũi
Danh từ
prow, bow
mừng rỡ
Động từ
to rejoice greatly; to exult; to be (visibly) happy
mười
số từ
ten
mười ba
Lượng từ
thirteen
mười bảy
Lượng từ
seventeen
mười bốn
Lượng từ
fourteen
mười chín
Lượng từ
nineteen
mười hai
Lượng từ
twelve
« Trước 1234567891011121314151617181920212223242526 Sau »

📚 Từ Điển Việt-Anh Offline

Tra Từ Vựng Đầy Đủ Ví Dụ

Liên kết

  • Trang chủ
  • Từ vựng
  • Sitemap

Thông tin

  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Chính sách bảo mật

© 2026 Từ Điển Việt-Anh Offline. All rights reserved.