📚 Tất cả từ vựng
Tổng cộng: 1,160 từ vựng
chán nản
Tính từ
discouraged; disheartened; dispirited
chào buổi sáng
Từ đặc biệt
good morning
chạy
động từ
run
chị
đại từ
she/older sister
chị gái
danh từ
sister
chia buồn
Động từ
to offer condolences to someone
chiều
Danh từ
late afternoon; early evening
chín
số từ
nine
cho
giới từ
for
cho biết
Động từ
to inform, to state
chồng
danh từ
husband
chớp
Danh từ
lightning
chủ nhật
alternative letter-case form of chủ nhật
chùa
Danh từ
Buddhist or Hindu temple
chúc may mắn
Từ đặc biệt
Wish you well.
chúc mừng
Động từ
to congratulate (on); to wish well
có
trợ từ
yes
cổ chân
Danh từ
ankle (the juncture of the foot and the leg)
cô giáo
Danh từ
female teacher
cổ tay
Danh từ
wrist
có thể
Phó từ
possibly
có thể
Phó từ
possibly
cơm
danh từ
rice
còn
Động từ
to remain; to be left; to still have or exist