📚 Từ Điển Việt-Anh Offline

Trang chủ Từ vựng
VI EN
Trang chủ › Từ vựng

📚 Tất cả từ vựng

Tổng cộng: 1,160 từ vựng

đâu
đại từ
where
đầu bếp
Danh từ
cook (person)
đầu gối
Danh từ
knee (joint in the middle of the leg and area around it)
đau khổ
Tính từ
wretched; anguished; feeling awful
đầu tiên
Tính từ
first
đây
Đại từ
this place here
dễ
Tính từ
easy (requiring little skill or effort)
dễ dàng
Tính từ
easy (not difficult)
đêm
Danh từ
night
đến
giới từ
to
đẹp
tính từ
beautiful
đi
động từ
go
đi bộ
động từ
walk
đi bộ VI-EN
verb
walk
đi làm
Động từ
to go to work
điện thoại
danh từ
phone
điện thoại
danh từ
phone
diễn viên
Danh từ
an actor (person who performs in a theatrical play or film)
điều hòa
Tính từ
Traditional tone placement spelling of điều hoà.
đỏ
danh từ
red
đọc
động từ
read
đợi
động từ
wait
đơn giản
Danh từ
simple (uncomplicated)
đóng
động từ
close
« Trước 1234567891011121314151617181920212223242526 Sau »

📚 Từ Điển Việt-Anh Offline

Tra Từ Vựng Đầy Đủ Ví Dụ

Liên kết

  • Trang chủ
  • Từ vựng
  • Sitemap

Thông tin

  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Chính sách bảo mật

© 2026 Từ Điển Việt-Anh Offline. All rights reserved.