📚 Tất cả từ vựng
Tổng cộng: 1,160 từ vựng
mười lăm
Lượng từ
fifteen
mười một
Lượng từ
eleven
mười sáu
Lượng từ
sixteen
mười tám
Lượng từ
eighteen
muốn
động từ
want
năm
số từ
five
nắng
Tính từ
sunny
nâu
nấu
động từ
cook
nấu ăn
Động từ
to cook; to do the cooking
này
Từ phụ trợ / khác
this
nên
Động từ
to develop into; to change into
nếu
ngạc nhiên
Động từ
to be surprised; to be astonished
ngắn
tính từ
short
ngân hàng
danh từ
bank
ngân nga
Động từ
to vibrate for an extended amount of time
ngang
Tính từ
horizontal
ngày
Danh từ
day (period of 24 hours; period from midnight to the following midnight; rotational period of a planet; part of a day period which one spends at one's job, school, etc.)
ngay lập tức
Phó từ
immediately, posthaste
ngày mai
danh từ
tomorrow
nghe
động từ
listen
nghèo
tính từ
poor
nghĩ
Động từ
to think, to contemplate