📚 Tất cả từ vựng
Tổng cộng: 1,160 từ vựng
hôm qua
danh từ
yesterday
hồng
danh từ
pink
hy vọng
Danh từ
Alternative spelling of hi vọng.
im lặng
Động từ
to be silent; to be quiet
ít
Từ phụ trợ / khác
few, little
kế hoạch
Danh từ
a plan
kế tiếp
Động từ
to be next; to succeed to
kế toán
Danh từ
accounting
kết thúc
Danh từ
end (extreme part)
khăn
Danh từ
towel, napkin, handkerchief, kerchief, turban
khen ngợi
Động từ
to praise, to laud
khi
Phó từ
when
khi nào
Phó từ
when
khó
Tính từ
difficult; tough
khô ráo
Tính từ
dry; free of water; lacking moisture
khổ sở
Tính từ
wretched; miserable
khoai lang
Danh từ
sweet potato
khoai tây
Danh từ
potato
khóc
Động từ
to cry, to weep
khỏe
tính từ
healthy
không
trợ từ
no
không gian
Danh từ
space
không thể
Phó từ
impossibly
không thể
Phó từ
impossibly