📚 Tất cả từ vựng
Tổng cộng: 1,160 từ vựng
trà
danh từ
tea
trái cây
danh từ
fruit
trái đất
Danh từ
Earth
trán
Danh từ
forehead
trắng
danh từ
white
tranh luận
Động từ
to debate; to argue
trẻ
Tính từ
young
trên
giới từ
on
trò chuyện
Động từ
to talk (to, with); to converse (with)
trời
Danh từ
sky
trong
giới từ
in
trưa
Danh từ
noon, midday
trứng
danh từ
egg
trước
Giới từ
before (earlier than in time)
trường học
danh từ
school
từ
giới từ
from
tự hào
Tính từ
proud
tủ lạnh
Danh từ
refrigerator
từ từ
Phó từ
slowly; gradually; leisurely
từ vựng
Danh từ
vocabulary
tuần
danh từ
week
tức thì
Phó từ
immediately; at once
túi xách
Danh từ
a handbag; a purse
tường
Danh từ
wall (defensive rampart)