← Quay về danh sách

asen

Noun VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. arsenic

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học từ "asen" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "asen" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "asen" trong câu.
🇬🇧 You can use "asen" in a sentence.
🇻🇳 "asen" nghĩa là "arsenic".
🇬🇧 "asen" means "arsenic".