← Quay về danh sách

cocktail

Noun VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. cocktail

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học "cocktail" hôm nay.
🇬🇧 I learned "cocktail" today.
🇻🇳 "cocktail" nghĩa là "cocktail".
🇬🇧 "cocktail" means "cocktail".