← Quay về danh sách

dung tha

Verb VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. to forgive, to tolerate

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học "dung tha" hôm nay.
🇬🇧 I learned "dung tha" today.
🇻🇳 "dung tha" nghĩa là "to forgive, to tolerate".
🇬🇧 "dung tha" means "to forgive, to tolerate".