← Quay về danh sách
Gi-bu-ti
Name
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
Djibouti
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học từ "Gi-bu-ti" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Gi-bu-ti" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Gi-bu-ti" trong câu.
🇬🇧 You can use "Gi-bu-ti" in a sentence.
🇻🇳 "Gi-bu-ti" nghĩa là "Djibouti".
🇬🇧 "Gi-bu-ti" means "Djibouti".