← Quay về danh sách

Mi-kha

Name VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. Micah

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học "Mi-kha" hôm nay.
🇬🇧 I learned "Mi-kha" today.
🇻🇳 "Mi-kha" nghĩa là "Micah".
🇬🇧 "Mi-kha" means "Micah".