← Quay về danh sách

niobi

Noun VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. niobium

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học "niobi" hôm nay.
🇬🇧 I learned "niobi" today.
🇻🇳 "niobi" nghĩa là "niobium".
🇬🇧 "niobi" means "niobium".