← Quay về danh sách

Si La

Noun VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. Si La, an ethnic group of Vietnam

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học từ "Si La" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Si La" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Si La" trong câu.
🇬🇧 You can use "Si La" in a sentence.
🇻🇳 "Si La" nghĩa là "Si La, an ethnic group of Vietnam".
🇬🇧 "Si La" means "Si La, an ethnic group of Vietnam".