📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
mùa đông
mùa đông
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
winter
← Back to list
🔗 Related Words
cây
dừng lại
ghế
lạnh giá
phê bình
canh chua