📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
phòng ngủ
phòng ngủ
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
bedroom
🇻🇳
Bữa nay phải dọn phòng ngủ nghe chưa.
🇬🇧
bedroom
← Back to list
🔗 Related Words
mệt mỏi
ngang
suối
ruột
mắt
nông dân