📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
sinh viên
sinh viên
danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
university student
← Back to list
🔗 Related Words
bếp ga
nhà ga
làm vườn
ca sĩ
ở
thảo luận