← Quay về danh sách

chung

Noun VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. general; common; public
2. to end; to finish
3. small handleless cup

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học "chung" hôm nay.
🇬🇧 I learned "chung" today.
🇻🇳 "chung" nghĩa là "general; common; public".
🇬🇧 "chung" means "general; common; public".